(Vị trí top_banner)
Hình minh họa archetypisch
C1
adjectief C1 Tâm lý học, Văn học, Nhân chủng học

archetypisch

[ɑr.xəˈti.pɪs]
mang tính nguyên mẫu
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "archetypisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een zeer kenmerkend voorbeeld van een bepaald type persoon of ding.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rất điển hình cho một loại người hoặc vật nhất định.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De archetypische vaderfiguur wordt vaak geassocieerd met bescherming en autoriteit."

    "Hình tượng người cha mang tính nguyên mẫu thường gắn liền với sự bảo vệ và quyền lực."

  • "Dit schilderij wordt beschouwd als een archetypisch voorbeeld van het surrealisme."

    "Bức tranh này được coi là một ví dụ mang tính nguyên mẫu của trường phái siêu thực."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ. Từ này mô tả một cái gì đó mang tính nguyên mẫu, rất điển hình cho một loại người hoặc vật nhất định. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, văn học hoặc tâm lý học để chỉ một hình mẫu cơ bản, không thay đổi. Ví dụ, 'de archetypische held' có nghĩa là 'người hùng mang tính nguyên mẫu'.

Ngữ pháp (Grammatica)