(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atypisch
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

atypisch

/aːˈtiːpis/
không điển hình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "atypisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet volgens de norm of het verwachte patroon; afwijkend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không điển hình; không tuân theo kiểu mẫu; bất thường.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn gedrag was atypisch voor een diplomaat."

    "Hành vi của anh ta không điển hình đối với một nhà ngoại giao."

  • "De patiënt vertoonde atypische symptomen."

    "Bệnh nhân có các triệu chứng không điển hình."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để mô tả những sự vật, hiện tượng không tuân theo quy tắc, trật tự thông thường. Cần chú ý đến cách phát âm để phân biệt với các từ khác.

Ngữ pháp (Grammatica)