(Vị trí top_banner)
Hình minh họa typisch
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Algemeen

typisch

/ˈtiːpis/
điển hình
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "typisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Kenmerkend voor een bepaald soort mens of ding.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có những phẩm chất đặc trưng của một loại người hoặc vật cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dat is een typisch voorbeeld van zijn werk."

    "Đó là một ví dụ điển hình cho tác phẩm của anh ấy."

  • "Hij heeft een typisch Nederlandse humor."

    "Anh ấy có một sự hài hước rất đặc trưng của người Hà Lan."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

kenmerkend(đặc trưng) karakteristiek(đặc trưng, riêng biệt)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'typisch' trong tiếng Hà Lan là một tính từ, tương tự như 'điển hình' trong tiếng Việt. Nó dùng để miêu tả cái gì đó mang đặc điểm của một loại người, vật, hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'Dat is een typisch geval.' (Đó là một trường hợp điển hình.)

Ngữ pháp (Grammatica)