(Vị trí top_banner)
Hình minh họa authentiek
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Báo chí, Truyền thông

authentiek

/ɑu̯ˈtɛntik/
tin tức xác thực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "authentiek" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Echt, waar, niet gekopieerd of vals.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xác thực, thật, không sao chép hoặc giả mạo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een authentiek schilderij van Rembrandt."

    "Đây là một bức tranh xác thực của Rembrandt."

  • "Ze heeft een authentieke persoonlijkheid."

    "Cô ấy có một tính cách chân thật."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'authentiek' thường được dùng để chỉ sự xác thực, thật sự của một vật, sự việc hoặc con người. Nó nhấn mạnh vào nguồn gốc và tính chất không giả mạo.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het museum toonde een authentiek schilderij van Rembrandt."

    "Bảo tàng trưng bày một bức tranh đích thực của Rembrandt."

  • "De oude, houten tafel is veel authentieker dan de nieuwe, plastic versie."

    "Cái bàn gỗ cũ đích thực hơn nhiều so với phiên bản nhựa mới."

  • "Zij draagt een prachtige, rode jurk. (Met buigings-e)"

    "Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ tuyệt đẹp. (Với biến cách -e)"

So sánh Tính từ
  • "Het schilderij is authentiek, het is geen vervalsing."

    "Bức tranh này là thật, nó không phải là hàng giả."

  • "De authentieke smaak van dit gerecht komt van verse ingrediënten."

    "Hương vị đích thực của món ăn này đến từ các nguyên liệu tươi."

  • "Zijn authentieke lach maakte iedereen vrolijk."

    "Nụ cười chân thật của anh ấy khiến mọi người vui vẻ."