(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vals
B2
adjectief B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

vals

/vɑls/
giả tạo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vals" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet echt, niet gemeend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá mức tâng bốc hoặc nịnh bợ; giả tạo một cách đáng ghê tởm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn glimlach was vals en zijn complimenten klonken hol."

    "Nụ cười của anh ta giả tạo và những lời khen của anh ta nghe rỗng tuếch."

  • "Ze keek met een valse bezorgdheid naar de zieke vriend."

    "Cô ấy nhìn người bạn ốm với vẻ lo lắng giả tạo."

  • "Het leek een oprecht aanbod, maar het was vals."

    "Đó có vẻ là một lời đề nghị chân thành, nhưng nó lại là giả tạo."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onecht(giả, không thật) geveinsd(giả vờ, giả tạo) gefingeerd(bịa đặt, giả tạo)

Trái nghĩa

echt(thật) oprecht(chân thật, thành thật) gemeend(chân thành, có ý thật)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'vals' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'giả tạo', 'không thật', 'sai trái'. Nó có thể được dùng để miêu tả nhiều thứ, từ lời nói, cảm xúc, hành động cho đến vật chất.

Ví dụ:
- 'vals lachen' (cười giả tạo)
- 'een vals geluid' (một âm thanh sai lệch, không đúng)
- 'een vals voorwendsel' (một cái cớ giả tạo)
- 'een vals gebit' (hàm răng giả)

Trong trường hợp của định nghĩa 'Quá mức tâng bốc hoặc nịnh bợ; giả tạo một cách đáng ghê tởm.', 'vals' có thể ám chỉ sự tâng bốc không chân thật, có ý đồ. Một từ khác có thể phù hợp hơn tùy vào ngữ cảnh là 'gefingeerd' (bịa đặt, giả vờ) hoặc 'onnecht' (không thật, giả).

Tuy nhiên, 'vals' vẫn là một lựa chọn phổ biến và dễ hiểu trong nhiều tình huống khi muốn diễn tả sự giả tạo, không chân thật.

Ngữ pháp (Grammatica)