(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nep
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

nep

/nɛp/
làm bộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "nep" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet echt, namaak, om de indruk te wekken dat iets echt is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giả tạo, làm bộ, và được thiết kế để gây ấn tượng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij deed alsof hij ziek was, maar het was maar nep."

    "Anh ấy giả vờ bị ốm, nhưng đó chỉ là giả vờ."

  • "Ze droeg een nepbontjas."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo khoác lông thú giả."

  • "Dat horloge is nep, het is geen echt goud."

    "Chiếc đồng hồ đó là giả, nó không phải vàng thật."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onecht(không thật) vals(giả) namaak(hàng nhái)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'nep' trong tiếng Hà Lan được sử dụng như một tính từ để diễn tả thứ gì đó không thật, giả mạo hoặc được tạo ra để gây ấn tượng. Nó tương tự như 'làm bộ' hoặc 'giả tạo' trong tiếng Việt khi dùng như tính từ. Ví dụ: 'nep tanden' (răng giả), 'een nep lach' (một nụ cười giả tạo).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De neppe tas die ze kocht, viel na een week al uit elkaar."

    "Cái túi giả mà cô ấy mua đã hỏng chỉ sau một tuần."

  • "Hij droeg een nep Rolex om indruk te maken op zijn collega's."

    "Anh ta đeo một chiếc Rolex giả để gây ấn tượng với đồng nghiệp."

  • "Het is een neppe glimlach, ik kan zien dat ze niet blij is."

    "Đó là một nụ cười giả tạo, tôi có thể thấy cô ấy không vui."

So sánh Tính từ
  • "De nep diamanten in de ketting glinsterden fel, maar ze waren niet echt."

    "Những viên kim cương giả trong chiếc vòng cổ lấp lánh rực rỡ, nhưng chúng không phải là thật."

  • "Deze nep zonnebloem ziet er mooier uit dan de echte, maar ze ruikt niet."

    "Hoa hướng dương giả này trông đẹp hơn hoa thật, nhưng nó không có mùi thơm."

  • "Het verhaal van de oplichter was nep, hij probeerde iedereen te bedriegen."

    "Câu chuyện của kẻ lừa đảo là giả tạo, hắn cố gắng lừa dối mọi người."