autocratisch
Định nghĩa "autocratisch" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Betrekking hebbend op een leider met absolute macht.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến một nhà lãnh đạo có quyền lực tuyệt đối.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De koning regeerde op een autocratische manier, zonder rekening te houden met de mening van zijn onderdanen."
"Nhà vua cai trị theo một cách độc đoán, không màng đến ý kiến của thần dân."
"Zijn autocratische leiderschapsstijl zorgde voor veel ontevredenheid binnen het bedrijf."
"Phong cách lãnh đạo độc đoán của ông ấy đã gây ra nhiều sự bất mãn trong công ty."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'autocratisch' trong tiếng Hà Lan là một tính từ, tương tự như trong tiếng Việt. Nó dùng để miêu tả một người hoặc một hệ thống cai trị mà có toàn quyền, không bị giới hạn bởi pháp luật hoặc sự tham gia của người khác. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự chuyên quyền, độc đoán.
