(Vị trí top_banner)
Hình minh họa autonoom
B2
adjectief B2 Kỹ thuật, Vật lý

autonoom

[ɑu̯.toːˈnoːm]
tự hành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "autonoom" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een apparaat of voertuig dat zelfstandig kan functioneren zonder directe menselijke tussenkomst of controle.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng tự di chuyển, đặc biệt là bằng động cơ hoặc mô tơ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De robot is ontworpen om autonoom te opereren in gevaarlijke omgevingen."

    "Robot được thiết kế để hoạt động tự hành trong môi trường nguy hiểm."

  • "Deze zelfrijdende auto kan autonoom navigeren door de stad."

    "Chiếc xe tự lái này có thể tự hành điều hướng trong thành phố."

  • "De provincie streeft naar meer autonome bevoegdheden."

    "Tỉnh/vùng đang phấn đấu để có thêm quyền hạn tự trị."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'autonoom' trong tiếng Hà Lan được sử dụng làm tính từ, tương tự như 'tự hành' trong tiếng Việt. Nó mô tả khả năng hoạt động độc lập, tự chủ của một hệ thống, phương tiện hoặc thậm chí là một người. Ví dụ: 'een autonome auto' (một chiếc xe tự hành), 'een autonome regio' (một khu vực tự trị). Lưu ý rằng 'autonoom' thường đi kèm với các danh từ trung tính (het) khi được sử dụng để mô tả một thứ gì đó, nhưng bản thân nó là một tính từ nên không cần mạo từ 'de' hoặc 'het' đứng trước trừ khi nó thay thế cho một danh từ. Số nhiều của 'autonoom' là 'autonome'.

Ngữ pháp (Grammatica)