bang zijn
Định nghĩa "bang zijn" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een gevoel van angst of vrees ervaren; zich angstig voelen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng; đang sợ hãi điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik ben bang voor spinnen."
"Tôi sợ nhện."
"Ze is bang dat ze zal zakken voor haar examen."
"Cô ấy sợ rằng cô ấy sẽ trượt kỳ thi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘Bang zijn’ là một thành ngữ diễn tả trạng thái sợ hãi. Nó luôn đi kèm với động từ ‘zijn’ (thì, là, ở). Ví dụ: Ik ben bang (Tôi sợ). 'Bang' có thể được dùng như tính từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | bang zijn | Ik wil niet bang zijn. (Tôi không muốn sợ hãi.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ben bang | Ik ben bang voor spinnen. (Tôi sợ nhện.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | was bang | Gisteren was ik bang in het donker. (Hôm qua tôi đã sợ hãi trong bóng tối.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | bang geweest | Ik ben nog nooit zo bang geweest. (Tôi chưa bao giờ sợ hãi đến vậy.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik ben bang voor de spinnen."
"Tôi sợ những con nhện."
-
"Ik wil graag naar de bioscoop gaan vanavond. (V2-regel: wil is het tweede woord)"
"Tôi muốn đi xem phim tối nay. (Quy tắc V2: 'wil' là từ thứ hai)"
-
"Hij maakt de oefening af. (afmaken - hij maakt af)"
"Anh ấy hoàn thành bài tập. (afmaken - anh ấy hoàn thành)"
-
"Het kleine kind is bang voor de donkere kamer."
"Đứa trẻ nhỏ sợ căn phòng tối."
-
"Mijn buurvrouw is bang dat ze haar sleutels kwijtraakt."
"Hàng xóm của tôi sợ rằng cô ấy sẽ làm mất chìa khóa."
-
"De studenten zijn bang voor het examen, omdat het erg moeilijk is."
"Các sinh viên sợ kỳ thi, bởi vì nó rất khó."
-
"Het kleine kind is bang zijn voor de grote hond."
"Đứa trẻ nhỏ sợ con chó lớn."
-
"Het is belangrijk om Nederlands te leren."
"Điều quan trọng là học tiếng Hà Lan."
-
"Ik heb geen tijd om de film te kijken."
"Tôi không có thời gian để xem bộ phim."
-
"Ik ben bang voor de spinnen."
"Tôi sợ những con nhện."
-
"Zij is altijd bang geweest in het donker."
"Cô ấy luôn sợ bóng tối."
-
"Hij heeft gezegd dat hij bang is voor de toets, omdat hij niet goed heeft geleerd."
"Anh ấy đã nói rằng anh ấy sợ bài kiểm tra, bởi vì anh ấy học không tốt."
