(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bebouwde
B1
adjectief B1 Nông nghiệp, Văn hóa, Xã hội

bebouwde

/bəˈbʌudə/
đã canh tác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bebouwde" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

1. (land) voorbereid en gebruikt voor landbouw of tuinbouw. 2. Verfijnd en ontwikkeld.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

1. (đất đai) đã được chuẩn bị và sử dụng để trồng trọt hoặc làm vườn. 2. tinh tế và có học thức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De bebouwde grond is vruchtbaar."

    "Đất canh tác thì màu mỡ."

  • "Hij is een man met een bebouwde geest."

    "Anh ấy là một người đàn ông có đầu óc tinh tế/có học thức."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

cultivated(đã canh tác, trồng trọt) tilled(đã cày bừa, đã trồng trọt)

Trái nghĩa

onbebouwde(chưa canh tác, hoang vu) wildernis(hoang dã)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'bebouwen' (canh tác, trồng trọt) được sử dụng như một tính từ. Nó thường đi kèm với danh từ, ví dụ: 'bebouwde grond' (đất canh tác). Lưu ý sắc thái nghĩa thứ hai 'tinh tế và có học thức' ít phổ biến hơn và thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.

Ngữ pháp (Grammatica)