(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bedorven
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Khoa học thực phẩm, Sức khỏe

bedorven

/bəˈdɔrvə(n)/
thức ăn thối rữa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bedorven" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In staat van ontbinding verkerend, stinkend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thực phẩm đang bị phân hủy, thối rữa, thường bốc mùi hôi thối.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De lucht vulde zich met de stank van bedorven vlees."

    "Không khí tràn ngập mùi hôi thối của thịt thối rữa."

  • "Gooi die bedorven melk weg!"

    "Vứt sữa thiu đó đi!"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có lưu ý đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)