(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verrot
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

verrot

/vərˈrɔt/
mục nát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verrot" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aangetast door rotting, bederf; in verval.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị mục nát, phân hủy; trong trạng thái suy tàn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het oude hout is helemaal verrot."

    "Gỗ cũ đã bị mục nát hoàn toàn."

  • "De corruptie had het politieke systeem verrot gemaakt."

    "Sự tham nhũng đã làm cho hệ thống chính trị bị mục nát."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả trạng thái bị phân hủy, hư hỏng hoặc suy tàn. Nó có thể được sử dụng cho cả vật chất (như gỗ mục) và các khái niệm trừu tượng (như một hệ thống mục nát).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het verrotte hout viel uit elkaar toen ik het aanraakte. (verrot - woordenschat)"

    "Gỗ mục nát vỡ vụn khi tôi chạm vào nó. (verrot - từ vựng)"

  • "Deze appel is rot, maar die andere is nog rotter, en die derde is het verrotst. (Trappen van vergelijking)"

    "Quả táo này bị thối, nhưng quả kia còn thối hơn, và quả thứ ba là thối nhất. (So sánh Tính từ)"

  • "Omdat de appel verrot is, kan ik hem niet eten. (Bijzin)"

    "Bởi vì quả táo bị thối, tôi không thể ăn nó. (Câu phụ - Động từ cuối câu)"