(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vers
A2
adjectief A2 Tổng quát

vers

/fɛrs/
tươi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vers" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet lang geleden gemaakt, geplukt of geoogst; niet ingeblikt, bevroren of anderszins bewaard.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

tươi, mới, vừa mới được làm hoặc thu hoạch; không đóng hộp, đông lạnh hoặc bảo quản bằng cách khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De groenten op de markt zijn heel vers."

    "Các loại rau ở chợ rất tươi."

  • "Ik eet graag vers fruit."

    "Tôi thích ăn trái cây tươi."

  • "Het brood is vandaag vers gebakken."

    "Bánh mì hôm nay được nướng mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'vers' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'tươi' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ thực phẩm vừa mới thu hoạch, vừa mới chế biến hoặc chưa qua bảo quản. Ví dụ: 'verse groenten' (rau tươi), 'vers brood' (bánh mì tươi).
Lưu ý: 'vers' là một tính từ và không đi kèm mạo từ 'de' hay 'het' khi đứng một mình hoặc bổ nghĩa cho danh từ. Nó có thể được dùng ở dạng so sánh hơn ('verser') và so sánh nhất ('meest vers').

Ngữ pháp (Grammatica)