(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bedreigend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Ngôn ngữ học

bedreigend

/bəˈdrɛiŋənt/
đe dọa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bedreigend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

lijkt gevaarlijk; dreigend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có vẻ nguy hiểm; đe dọa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De donkere wolken zagen er bedreigend uit."

    "Những đám mây đen trông có vẻ đe dọa."

  • "Zijn toon klonk bedreigend."

    "Giọng điệu của anh ấy nghe có vẻ đe dọa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'bedreigend' mô tả thứ gì đó có vẻ nguy hiểm hoặc đe dọa. Nó thường được dùng để miêu tả một tình huống, một hành động, hoặc một thứ gì đó mang lại cảm giác bất an. Ví dụ: 'een bedreigende situatie' (một tình huống đe dọa).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De situatie in het Midden-Oosten is zeer bedreigend voor de wereldvrede."

    "Tình hình ở Trung Đông rất đe dọa hòa bình thế giới."

  • "Het bedreigende geluid van de storm hield iedereen de hele nacht wakker."

    "Âm thanh đáng sợ của cơn bão khiến mọi người thức suốt đêm."

  • "Omdat hij een bedreigende brief had geschreven, werd hij gearresteerd."

    "Vì anh ta đã viết một lá thư đe dọa, anh ta đã bị bắt."