(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dreigend
B1
bijwoord B1 General Vocabulary

dreigend

/ˈdrɛiŋənt/
một cách đe dọa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dreigend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die gevaar suggereert; dreigend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách gợi ý sự hiện diện của nguy hiểm; một cách đe dọa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De donkere wolken pakten zich dreigend samen."

    "Những đám mây đen tụ lại một cách đe dọa."

  • "Hij keek dreigend naar de indringer."

    "Anh ta nhìn kẻ xâm nhập một cách đe dọa."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'dreigend' trong tiếng Hà Lan, khi dùng như một trạng từ (bijwoord), có nghĩa là 'một cách đe dọa' hoặc 'mang tính đe dọa'. Nó mô tả cách thức mà một hành động được thực hiện hoặc một tình huống xuất hiện. Ví dụ, 'De sfeer werd dreigend' có nghĩa là 'Bầu không khí trở nên đe dọa'.

Ngữ pháp (Grammatica)