(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bedroefd
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Cảm xúc/Tâm lý

bedroefd

/bəˈdruft/
đang đau buồn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bedroefd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gevoelens van verdriet hebben of uiten; treurig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện nỗi buồn; đau buồn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze was bedroefd over het nieuws."

    "Cô ấy buồn bã về tin tức."

  • "Hij keek bedroefd toen hij het hoorde."

    "Anh ấy trông buồn bã khi nghe điều đó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'bedroefd' diễn tả trạng thái buồn bã. Nó có thể được sử dụng để mô tả người hoặc sự vật. Ví dụ, 'een bedroefd gezicht' (một khuôn mặt buồn bã).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De jongen was erg bedroefd toen hij hoorde dat zijn hond was weggelopen."

    "Cậu bé rất buồn khi nghe tin con chó của mình đã bỏ chạy."

  • "Zij voelde zich bedroefd na het lezen van het trieste verhaal."

    "Cô ấy cảm thấy buồn sau khi đọc câu chuyện buồn."

  • "Deze film maakt me altijd bedroefd, omdat het zo realistisch is."

    "Bộ phim này luôn làm tôi buồn, bởi vì nó rất thực tế."