(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verdrietig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Văn học, Ngữ văn

verdrietig

'vərˌtritəx
câu chuyện buồn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verdrietig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

bedroefd of treurig; gevoelens van verdriet uitdrukkend

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự buồn bã; không vui.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij keek me met verdrietige ogen aan."

    "Anh ấy nhìn tôi với đôi mắt buồn bã."

  • "Het is een verdrietig verhaal."

    "Đó là một câu chuyện buồn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có lưu ý đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De verdrietige clown kon de kinderen niet aan het lachen maken."

    "Chú hề buồn bã không thể làm cho bọn trẻ cười."

  • "Het verdrietige nieuws over het overlijden van haar oma maakte haar erg emotioneel."

    "Tin buồn về sự qua đời của bà cô ấy khiến cô ấy rất xúc động."

  • "Zij is verdrietiger dan haar broer, omdat ze haar favoriete knuffel kwijt is."

    "Cô ấy buồn hơn anh trai mình vì cô ấy bị mất con thú nhồi bông yêu thích."