treurig
Định nghĩa "treurig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Buồn bã hoặc chán nản.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij voelt zich erg treurig vandaag."
"Hôm nay anh ấy cảm thấy rất buồn."
"Dat is een treurig verhaal."
"Đó là một câu chuyện buồn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'treurig' trong tiếng Hà Lan là một tính từ, dùng để diễn tả trạng thái buồn bã, chán nản. Nó tương đương với từ 'buồn' trong tiếng Việt khi 'buồn' được dùng như một tính từ. Ví dụ: 'Hij is treurig.' (Anh ấy buồn.)
Lưu ý: Từ 'buồn' trong tiếng Việt có thể là động từ ('Tôi buồn quá') hoặc tính từ ('Một nỗi buồn lan tỏa'). Trong tiếng Hà Lan, 'treurig' chủ yếu đóng vai trò là tính từ. Nếu muốn diễn tả hành động 'buồn' như một động từ, có thể dùng 'rouwen' (tang tóc, đau buồn sâu sắc) hoặc các cách diễn đạt khác tùy ngữ cảnh.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De treurige clown stond in het midden van de piste."
"Chú hề buồn bã đứng giữa đường đua."
-
"Het treurige nieuws over het ongeluk maakte iedereen stil."
"Tin buồn về vụ tai nạn khiến mọi người im lặng."
-
"Ik vind het treurig dat je niet mee kunt gaan op vakantie."
"Tôi thấy buồn khi bạn không thể đi nghỉ cùng."
-
"De treurige film maakte dat ik moest huilen."
"Bộ phim buồn khiến tôi phải khóc."
-
"Zij voelde zich treurig toen ze het slechte nieuws hoorde."
"Cô ấy cảm thấy buồn khi nghe tin xấu."
-
"Het is een treurige dag voor de hele familie, omdat opa is overleden."
"Đây là một ngày buồn cho cả gia đình, vì ông đã qua đời."
