voltooien
Định nghĩa "voltooien" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets tot een einde brengen; afmaken; vervolmaken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hoàn thành việc gì đó; kết thúc việc gì đó; hoàn thiện.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De bouwvakker heeft de klus eindelijk voltooid."
"Người thợ xây cuối cùng cũng đã hoàn thành công việc."
"We streven ernaar om het project voor het einde van het jaar te voltooien."
"Chúng tôi phấn đấu hoàn thành dự án trước cuối năm."
"Ze heeft haar studie met succes voltooid."
"Cô ấy đã hoàn thành việc học của mình một cách thành công."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'voltooien' có nghĩa là hoàn thành, kết thúc một công việc, một dự án, hoặc một quá trình nào đó. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'afmaken'. Trong tiếng Hà Lan, 'voltooien' không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | voltooien | Ik wil dit project voltooien voor het einde van de week. (Tôi muốn hoàn thành dự án này trước cuối tuần.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | voltooi | Ik voltooi mijn huiswerk elke dag. (Tôi hoàn thành bài tập về nhà mỗi ngày.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | voltooide | Hij voltooide de marathon in minder dan vier uur. (Anh ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon trong vòng chưa đầy bốn giờ.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | voltooid | Het project is voltooid. (Dự án đã hoàn thành.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Hij moest het project voltooien voor vrijdag."
"Anh ấy phải hoàn thành dự án trước thứ Sáu."
-
"Zij voltooide haar studie met succes."
"Cô ấy đã hoàn thành việc học của mình một cách thành công."
-
"Nadat ik de taak voltooid had, ging ik naar huis. (Bijzin)"
"Sau khi tôi hoàn thành nhiệm vụ, tôi về nhà. (Câu phụ)"
-
"De student moet het project voor vrijdag voltooien."
"Sinh viên phải hoàn thành dự án trước thứ Sáu."
-
"Na jaren van onderzoek kon ze eindelijk haar proefschrift voltooien."
"Sau nhiều năm nghiên cứu, cuối cùng cô ấy đã có thể hoàn thành luận án của mình."
-
"Het team heeft de renovatie van het oude gebouw succesvol voltooid."
"Nhóm đã hoàn thành thành công việc cải tạo tòa nhà cũ."
-
"De student moest de opdracht voltooien."
"Sinh viên phải hoàn thành nhiệm vụ."
-
"Het bedrijf heeft het project succesvol voltooid."
"Công ty đã hoàn thành dự án thành công."
-
"Zij wil haar studie voltooien voordat ze gaat werken."
"Cô ấy muốn hoàn thành việc học trước khi đi làm."
-
"De student moet de opdracht voltooien voor vrijdag."
"Sinh viên phải hoàn thành bài tập trước thứ Sáu."
-
"Na jaren van onderzoek, hebben de wetenschappers eindelijk het project kunnen voltooien."
"Sau nhiều năm nghiên cứu, các nhà khoa học cuối cùng đã có thể hoàn thành dự án."
-
"Het schilderij is bijna klaar; de kunstenaar hoeft alleen nog de laatste details te voltooien."
"Bức tranh gần như đã xong; người nghệ sĩ chỉ cần hoàn thành những chi tiết cuối cùng."
