begonnen
Định nghĩa "begonnen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
voltooid deelwoord van beginnen (beginnen: starten, aan vangen)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ của 'begin': đã bắt đầu hoặc khởi đầu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het project is gisteren begonnen."
"Dự án đã bắt đầu ngày hôm qua."
"Ze is vroeg begonnen met haar werk."
"Cô ấy đã bắt đầu làm việc sớm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là quá khứ phân từ (voltooid deelwoord) của động từ 'beginnen'. Nó thường được sử dụng để tạo thành thì hoàn thành (voltooid tegenwoordige tijd, voltooid verleden tijd). Ví dụ: 'Hij *is* begonnen.' (Anh ấy đã bắt đầu). Động từ 'beginnen' không phải là động từ tách (scheidbare werkwoorden).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | beginnen | We moeten nu beginnen met de voorbereidingen. (Chúng ta phải bắt đầu chuẩn bị ngay bây giờ.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | begin | Ik begin mijn dag met een kop koffie. (Tôi bắt đầu ngày mới bằng một tách cà phê.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | begon | Hij begon te zingen tijdens de autorit. (Anh ấy bắt đầu hát trong chuyến đi xe.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | begonnen | We zijn vroeg begonnen met werken. (Chúng tôi đã bắt đầu làm việc sớm.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De lessen zijn vorige week begonnen."
"Các bài học đã bắt đầu vào tuần trước."
-
"Hij heeft een nieuw project begonnen."
"Anh ấy đã bắt đầu một dự án mới."
-
"Zij is met haar studie begonnen in september."
"Cô ấy đã bắt đầu việc học của mình vào tháng Chín."
-
"De cursus is gisteren begonnen."
"Khóa học đã bắt đầu ngày hôm qua."
-
"Zij zijn al aan de verbouwing begonnen."
"Họ đã bắt đầu việc cải tạo rồi."
-
"Hij heeft zijn nieuwe baan met veel enthousiasme begonnen."
"Anh ấy đã bắt đầu công việc mới của mình với rất nhiều sự nhiệt tình."
-
"1. De les is al begonnen. (begonnen = voltooid deelwoord van beginnen)"
"1. Bài học đã bắt đầu. (begonnen = phân từ hoàn thành của beginnen)"
-
"2. Ik had mijn huiswerk al begonnen voordat de telefoon ging."
"2. Tôi đã bắt đầu làm bài tập về nhà trước khi điện thoại reo."
-
"3. Nadat hij aan de cursus was begonnen, realiseerde hij zich dat het moeilijker was dan hij had gedacht."
"3. Sau khi anh ấy bắt đầu khóa học, anh ấy nhận ra rằng nó khó hơn anh ấy nghĩ."
