nalaten
Định nghĩa "nalaten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets niet doen wat men eigenlijk zou moeten doen; verzuimen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phạm một lỗi bất cẩn, sơ suất.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De gemeente heeft nagelaten om de gevaarlijke situatie te melden."
"Chính quyền địa phương đã sơ suất không báo cáo tình huống nguy hiểm."
"Hij heeft het nagelaten om tijdig de trein te nemen."
"Anh ấy đã sơ suất không bắt tàu kịp giờ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'nalaten' có nghĩa là bỏ sót, sơ suất, không làm điều lẽ ra nên làm. Nó thường đi với một mệnh đề hoặc một động từ nguyên mẫu có 'te' phía trước. Ví dụ: "Hij heeft nagelaten zijn belofte na te komen." (Anh ấy đã sơ suất không thực hiện lời hứa của mình.) Lưu ý: Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord), tuy nhiên, tiền tố 'na' thường đứng sát động từ trong các dạng chia, nên ít có khả năng bị tách ra thành các câu phức. Ví dụ: "Ik laat het niet na om je te helpen." (Tôi sẽ không sơ suất mà không giúp bạn.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | nalaten | Hij zal de schulden nalaten aan zijn kinderen. (Anh ấy sẽ để lại những khoản nợ cho con cái mình.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | laat na | Ik laat mijn bezittingen na aan een goed doel. (Tôi để lại tài sản của mình cho một tổ chức từ thiện.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | liet na | Zij liet een grote som geld na aan haar neef. (Cô ấy đã để lại một số tiền lớn cho cháu trai mình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | nagelaten | Hij heeft een aanzienlijk fortuin nagelaten. (Anh ấy đã để lại một gia tài đáng kể.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Hij nalaat altijd zijn huiswerk te maken, wat tot slechte cijfers leidt."
"Anh ấy luôn bỏ bê việc làm bài tập về nhà, điều này dẫn đến điểm kém."
-
"De dokter waarschuwde hem om het roken na te laten, maar hij luisterde niet."
"Bác sĩ cảnh báo anh ta nên bỏ thuốc lá, nhưng anh ta không nghe."
-
"Zij heeft nagelaten de planten water te geven, waardoor ze nu dood zijn. (Te + Infinitief + nalaten als scheidbaar werkwoord)"
"Cô ấy đã bỏ bê việc tưới nước cho cây, khiến chúng chết hết. (Te + Nguyên thể + nalaten như một động từ tách)"
-
"De dokter heeft nagelaten de patiënt te onderzoeken, met ernstige gevolgen."
"Bác sĩ đã bỏ sót/không làm việc khám cho bệnh nhân, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng."
-
"Hij heeft nagelaten zijn beloften na te komen, waardoor iedereen teleurgesteld is."
"Anh ấy đã không thực hiện lời hứa của mình, khiến mọi người thất vọng."
-
"Zij heeft nagelaten de planten water te geven, dus ze zijn nu dood."
"Cô ấy đã quên/bỏ qua việc tưới nước cho cây, vì vậy chúng đã chết."
