(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nalaten
B2
werkwoord B2 Chung

nalaten

/ˈnɑlaːtə(n)/
sơ suất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "nalaten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets niet doen wat men eigenlijk zou moeten doen; verzuimen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phạm một lỗi bất cẩn, sơ suất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De gemeente heeft nagelaten om de gevaarlijke situatie te melden."

    "Chính quyền địa phương đã sơ suất không báo cáo tình huống nguy hiểm."

  • "Hij heeft het nagelaten om tijdig de trein te nemen."

    "Anh ấy đã sơ suất không bắt tàu kịp giờ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'nalaten' có nghĩa là bỏ sót, sơ suất, không làm điều lẽ ra nên làm. Nó thường đi với một mệnh đề hoặc một động từ nguyên mẫu có 'te' phía trước. Ví dụ: "Hij heeft nagelaten zijn belofte na te komen." (Anh ấy đã sơ suất không thực hiện lời hứa của mình.) Lưu ý: Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord), tuy nhiên, tiền tố 'na' thường đứng sát động từ trong các dạng chia, nên ít có khả năng bị tách ra thành các câu phức. Ví dụ: "Ik laat het niet na om je te helpen." (Tôi sẽ không sơ suất mà không giúp bạn.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) nalaten
Hij zal de schulden nalaten aan zijn kinderen.
(Anh ấy sẽ để lại những khoản nợ cho con cái mình.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) laat na
Ik laat mijn bezittingen na aan een goed doel.
(Tôi để lại tài sản của mình cho một tổ chức từ thiện.)
Past Simple (quá khứ đơn) liet na
Zij liet een grote som geld na aan haar neef.
(Cô ấy đã để lại một số tiền lớn cho cháu trai mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) nagelaten
Hij heeft een aanzienlijk fortuin nagelaten.
(Anh ấy đã để lại một gia tài đáng kể.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Hij nalaat altijd zijn huiswerk te maken, wat tot slechte cijfers leidt."

    "Anh ấy luôn bỏ bê việc làm bài tập về nhà, điều này dẫn đến điểm kém."

  • "De dokter waarschuwde hem om het roken na te laten, maar hij luisterde niet."

    "Bác sĩ cảnh báo anh ta nên bỏ thuốc lá, nhưng anh ta không nghe."

  • "Zij heeft nagelaten de planten water te geven, waardoor ze nu dood zijn. (Te + Infinitief + nalaten als scheidbaar werkwoord)"

    "Cô ấy đã bỏ bê việc tưới nước cho cây, khiến chúng chết hết. (Te + Nguyên thể + nalaten như một động từ tách)"

Quá khứ hoàn thành
  • "De dokter heeft nagelaten de patiënt te onderzoeken, met ernstige gevolgen."

    "Bác sĩ đã bỏ sót/không làm việc khám cho bệnh nhân, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng."

  • "Hij heeft nagelaten zijn beloften na te komen, waardoor iedereen teleurgesteld is."

    "Anh ấy đã không thực hiện lời hứa của mình, khiến mọi người thất vọng."

  • "Zij heeft nagelaten de planten water te geven, dus ze zijn nu dood."

    "Cô ấy đã quên/bỏ qua việc tưới nước cho cây, vì vậy chúng đã chết."