ongepast
/ɔnɣəˈpɑst/
Vô duyên
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "ongepast" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet passend in een bepaalde situatie; onbeleefd of tactloos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thô lỗ, cục cằn, khó chịu và thiếu lịch sự.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het was ongepast om daarover te beginnen tijdens het diner."
"Việc bắt đầu nói về điều đó trong bữa tối là không phù hợp."
"Zijn opmerking was nogal ongepast."
"Nhận xét của anh ta khá vô duyên."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'ongepast' thường được dùng để miêu tả hành vi hoặc lời nói không phù hợp, thiếu tế nhị.
