(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bemoeilijken
B2
werkwoord B2 Chung

bemoeilijken

/bəˈmuiləkə(n)/
cản trở sự hiểu biết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bemoeilijken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het moeilijk of lastig maken; hinderen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây khó khăn cho (ai đó hoặc điều gì đó), dẫn đến sự chậm trễ hoặc cản trở.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De bureaucratie bemoeilijkt het proces."

    "Sự quan liêu gây khó khăn cho quá trình."

  • "Slechte communicatie kan de samenwerking bemoeilijken."

    "Giao tiếp kém có thể gây khó khăn cho sự hợp tác."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Werkwoord 'bemoeilijken' is een regelmatig werkwoord. Het betekent 'gây khó khăn'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) bemoeilijken
Het kan de situatie bemoeilijken.
(Nó có thể làm phức tạp tình hình.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) bemoeilijk
Ik bemoeilijk de zaken niet.
(Tôi không làm phức tạp mọi thứ.)
Past Simple (quá khứ đơn) bemoeilijkte
Hij bemoeilijkte de onderhandelingen.
(Anh ấy đã làm phức tạp các cuộc đàm phán.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) bemoeilijkt
De toegang is bemoeilijkt door de sneeuw.
(Lối vào đã bị cản trở bởi tuyết.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De bureaucratie bemoeilijkt de snelle afhandeling van de aanvraag."

    "Thủ tục hành chính gây khó khăn cho việc xử lý nhanh chóng yêu cầu."

  • "Het slechte weer bemoeilijkt de reddingsoperatie."

    "Thời tiết xấu gây khó khăn cho hoạt động cứu hộ."

  • "Hij probeerde de onderhandelingen te bemoeilijken door onrealistische eisen te stellen."

    "Anh ta cố gắng gây khó khăn cho các cuộc đàm phán bằng cách đưa ra những yêu cầu phi thực tế."

Hiện tại hoàn thành
  • "De bureaucratie bemoeilijkt de voortgang van het project."

    "Sự quan liêu gây khó khăn cho tiến độ của dự án."

  • "Slechte communicatie kan de samenwerking tussen de teams bemoeilijken."

    "Giao tiếp kém có thể gây khó khăn cho sự hợp tác giữa các nhóm."

  • "Het gebrek aan investeringen bemoeilijkt de economische groei."

    "Việc thiếu đầu tư gây khó khăn cho sự tăng trưởng kinh tế."

Thì Tương lai
  • "De bureaucratie bemoeilijkt de snelle afhandeling van de aanvraag."

    "Sự quan liêu gây khó khăn cho việc xử lý nhanh chóng yêu cầu."

  • "Ik zal morgen naar Amsterdam gaan, omdat ik een belangrijke afspraak heb."

    "Tôi sẽ đi Amsterdam vào ngày mai, vì tôi có một cuộc hẹn quan trọng."

  • "Zij maakt de kamer schoon. Zij maakt de kamer morgen schoon."

    "Cô ấy dọn dẹp căn phòng. Cô ấy sẽ dọn dẹp căn phòng vào ngày mai."