(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vergemakkelijken
B2
werkwoord B2 Tổng quát

vergemakkelijken

/vər.ɣəˈmɑ.kə.lɪkən/
làm cho trôi chảy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vergemakkelijken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets minder moeilijk of ingewikkeld maken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Loại bỏ các vấn đề hoặc khó khăn khỏi một cái gì đó; làm cho một cái gì đó dễ dàng hơn hoặc hiệu quả hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De nieuwe software moet het werk voor de medewerkers vergemakkelijken."

    "Phần mềm mới phải giúp công việc của nhân viên trở nên dễ dàng hơn."

  • "Hij probeerde de procedure te vergemakkelijken door duidelijke instructies te geven."

    "Anh ấy đã cố gắng đơn giản hóa quy trình bằng cách đưa ra các hướng dẫn rõ ràng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

compliceren(làm phức tạp thêm) moeilijker maken(làm cho khó khăn hơn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ. Động từ này không tách rời (niet-scheidbaar werkwoord). Nó mang nghĩa làm cho cái gì đó dễ dàng hơn, thuận lợi hơn, ít khó khăn hơn. Nó tương tự như 'faciliteren' nhưng 'vergemakkelijken' thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) vergemakkelijken
We moeten de procedure vergemakkelijken.
(Chúng ta cần tạo điều kiện thuận lợi cho quy trình.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) vergemakkelijk
Ik vergemakkelijk het proces door automatisering.
(Tôi tạo điều kiện thuận lợi cho quy trình bằng cách tự động hóa.)
Past Simple (quá khứ đơn) vergemakkelijkte
De nieuwe software vergemakkelijkte het werk aanzienlijk.
(Phần mềm mới đã tạo điều kiện thuận lợi cho công việc một cách đáng kể.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) vergemakkelijkt
Het proces is vergemakkelijkt door de nieuwe richtlijnen.
(Quy trình đã được tạo điều kiện thuận lợi nhờ các hướng dẫn mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "De nieuwe software vergemakkelijkt het proces voor de gebruikers."

    "Phần mềm mới giúp quy trình trở nên dễ dàng hơn cho người dùng."

  • "Het openbaar vervoer vergemakkelijkt de toegang tot de stad."

    "Giao thông công cộng giúp việc tiếp cận thành phố trở nên dễ dàng hơn."

  • "Online winkelen vergemakkelijkt het leven van veel mensen."

    "Mua sắm trực tuyến giúp cuộc sống của nhiều người trở nên dễ dàng hơn."