matig
Định nghĩa "matig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet erg groot, sterk of intens; niet extreem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
vừa phải, có mức độ trung bình, ôn hòa.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het weer was vandaag matig."
"Thời tiết hôm nay chỉ ở mức vừa phải."
"Ze spreekt een matig woordje Nederlands."
"Cô ấy nói tiếng Hà Lan bập bẹ (mức độ vừa phải)."
"De kwaliteit van het product is matig."
"Chất lượng của sản phẩm ở mức trung bình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Là một tính từ, 'matig' dùng để diễn tả một mức độ trung bình, không quá nhiều, không quá ít, không quá mạnh, không quá yếu. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trung lập hoặc hơi tiêu cực để chỉ sự bình thường, không nổi bật. Ví dụ: 'Het weer was matig' (Thời tiết chỉ ở mức vừa phải). 'Zijn prestaties waren matig' (Thành tích của anh ấy ở mức trung bình). Nó có thể tương đương với 'vừa phải', 'trung bình', 'độ'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De interesse in het project was matig."
"Sự quan tâm đến dự án ở mức độ vừa phải."
-
"Ik heb een mooie auto gekocht. (Niet: Ik heb een mooi auto gekocht, want 'auto' is een 'de'-woord)."
"Tôi đã mua một chiếc xe hơi đẹp. (Không phải: Tôi đã mua một chiếc xe hơi đẹp, vì 'auto' là một 'de'-woord (danh từ giống đực/cái))."
-
"Ik ruim de kamer op. (niet: Ik ruim op de kamer)"
"Tôi dọn dẹp phòng. (không phải: Tôi dọn dẹp phòng)"
