(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rijkelijk
B1
bijwoord B1 Tổng quát

rijkelijk

[ˈrɛikəlɛik]
một cách giàu có
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "rijkelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

overvloedig, in grote hoeveelheden

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách giàu có; dồi dào; đầy đủ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij werd rijkelijk beloond voor zijn inspanningen."

    "Anh ấy đã được thưởng một cách hậu hĩnh cho những nỗ lực của mình."

  • "De tuin is rijkelijk voorzien van bloemen."

    "Khu vườn được trang trí đầy hoa."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trạng từ chỉ cách thức, diễn tả sự đầy đủ, dồi dào. Không có mạo từ hay chia số nhiều.

Ngữ pháp (Grammatica)