(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onberispelijk
B2
adjectief B2 Chung

onberispelijk

[ɔn.bəˈrɪs.pə.lɛk]
không thể chê vào đâu được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onberispelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

zonder enig verwijt, volkomen in orde, perfect.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể bị phản đối; không chê vào đâu được; hoàn hảo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn werk was onberispelijk en hij ontving een hoge waardering."

    "Công việc của anh ấy không thể chê vào đâu được và anh ấy đã nhận được sự đánh giá cao."

  • "Ze presenteerde zich in een onberispelijke outfit."

    "Cô ấy xuất hiện trong một bộ trang phục hoàn hảo."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó có nghĩa là 'hoàn hảo', 'không tì vết', 'không thể chê vào đâu được'. Thường dùng để miêu tả sự hoàn hảo về mặt chất lượng, đạo đức hoặc ngoại hình. Không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm với tính từ này khi nó đứng trước danh từ, ví dụ: 'een onberispelijke staat' (một tình trạng hoàn hảo).

Ngữ pháp (Grammatica)