(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vlekkeloos
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Kinh doanh, Đời sống xã hội

vlekkeloos

/ˈvlɛkəˌloːs/
danh tiếng hoàn toàn trong sạch
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vlekkeloos" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Volledig zuiver, zonder enige smet of vlek; onberispelijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoàn toàn trong sạch, tinh khiết, không tì vết; không có bất kỳ vết nhơ hay vết bẩn nào.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Haar reputatie is vlekkeloos."

    "Danh tiếng của cô ấy hoàn toàn trong sạch."

  • "De prestatie was vlekkeloos."

    "Màn trình diễn hoàn toàn không có lỗi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onberispelijk(không tì vết) perfect(hoàn hảo) gaaf(nguyên vẹn, hoàn hảo (thường dùng với đồ vật))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để mô tả sự hoàn hảo, không tì vết về cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Ngữ pháp (Grammatica)