bezoedeld
/bəˈzu.dəlt/
bị hoen ố
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "bezoedeld" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Bevlekt, verontreinigd; aangetast in eer of goede naam.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị làm ô uế, hoen ố, vấy bẩn; bị tổn hại về sự trong sạch, thanh liêm hoặc danh tiếng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn reputatie is bezoedeld door het schandaal."
"Danh tiếng của anh ấy bị hoen ố bởi vụ bê bối."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường được dùng để miêu tả những thứ bị làm bẩn hoặc bị tổn hại về mặt danh tiếng.
