(Vị trí top_banner)
Hình minh họa betalen
A1
werkwoord A1 Kinh tế/Tài chính

betalen

/bəˈtaːlə(n)/
Tôi sẽ trả bằng tiền mặt
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "betalen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand geld geven in ruil voor goederen of diensten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trả tiền cho ai đó để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ đã nhận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik wil graag met creditcard betalen."

    "Tôi muốn trả bằng thẻ tín dụng."

  • "Moet ik nu betalen of later?"

    "Tôi có phải trả bây giờ hay lát nữa không?"

  • "U kunt contant betalen."

    "Quý vị có thể trả bằng tiền mặt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afrekenen(thanh toán, quyết toán) neertellen(trả tiền (thông tục))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ thông thường, không tách rời (niet-scheidbaar werkwoord). Nó có nghĩa là 'trả tiền'. Nó thường đi kèm với giới từ 'voor' để chỉ đối tượng được trả tiền. Ví dụ: 'Ik betaal voor de boodschappen.' (Tôi trả tiền cho các món hàng tạp hóa).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) betalen
Ik moet de rekening betalen.
(Tôi cần phải trả hóa đơn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) betaal
Ik betaal met contant geld.
(Tôi trả bằng tiền mặt.)
Past Simple (quá khứ đơn) betaalde
Ik betaalde de rekening gisteren.
(Tôi đã trả hóa đơn ngày hôm qua.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) betaald
Ik heb de rekening betaald.
(Tôi đã trả hóa đơn rồi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Ik moet de rekening nog betalen."

    "Tôi vẫn chưa trả hóa đơn."

  • "Wij betalen de boodschappen met een creditcard."

    "Chúng tôi thanh toán đồ tạp hóa bằng thẻ tín dụng."

  • "Kun je me terugbetalen voor de lunch?"

    "Bạn có thể trả lại tiền ăn trưa cho tôi không?"