(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bezorgen
A2
werkwoord A2 Tổng quát

bezorgen

/bəˈzɔrɣə(n)/
giao hàng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bezorgen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets naar een bepaalde plaats of persoon brengen of vervoeren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang hoặc vận chuyển cái gì đó đến một địa điểm hoặc người cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De postbode bezorgt de brieven elke ochtend."

    "Người đưa thư giao những lá thư mỗi sáng."

  • "Kunnen jullie eten aan huis bezorgen?"

    "Các bạn có thể giao đồ ăn đến tận nhà không?"

  • "Hij bezorgt bloemen voor haar verjaardag."

    "Anh ấy giao hoa cho ngày sinh nhật của cô ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

leveren(cung cấp, giao hàng) afleveren(giao, nộp)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'bezorgen' là một động từ tách (scheidbare werkwoorden). Khi chia động từ ở thì hiện tại đơn với các ngôi 'ik', 'jij/u', 'hij/zij/het', tiền tố 'be-' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: Ik bezorg de pakketten. (Tôi giao những gói hàng). Hij bezorgt eten. (Anh ấy giao đồ ăn).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) bezorgen
Wij zullen het pakket morgen bezorgen.
(Chúng tôi sẽ giao kiện hàng vào ngày mai.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) bezorg
Ik bezorg de boodschappen aan huis.
(Tôi giao đồ tạp hóa tận nhà.)
Past Simple (quá khứ đơn) bezorgde
De postbode bezorgde de brief gisteren.
(Người đưa thư đã giao lá thư vào ngày hôm qua.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) bezorgd
Het pakket is al bezorgd.
(Gói hàng đã được giao.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De postbode zal het pakket morgen bezorgen."

    "Người đưa thư sẽ giao kiện hàng vào ngày mai."

  • "Ik ben aan het koken."

    "Tôi đang nấu ăn."

  • "Ik wil de bestelling graag thuis laten bezorgen."

    "Tôi muốn đơn hàng được giao đến tận nhà."

Quá khứ đơn
  • "De postbode zal het pakket morgen bezorgen."

    "Người đưa thư sẽ giao bưu kiện vào ngày mai."

  • "Ik wandelde gisteren in het park. (V2-regel)"

    "Hôm qua tôi đã đi dạo trong công viên."

  • "Zij haalt de kinderen van school op. (Scheidbaar werkwoord)"

    "Cô ấy đón bọn trẻ từ trường."

Thì Hiện tại đơn
  • "De postbode zal het pakket morgen bezorgen."

    "Người đưa thư sẽ giao kiện hàng vào ngày mai."

  • "Kun je de boodschappen bij mij thuis bezorgen?"

    "Bạn có thể giao đồ tạp hóa đến nhà tôi không?"

  • "Het restaurant bezorgt pizza's in de hele stad."

    "Nhà hàng giao pizza khắp thành phố."

Động từ tách
  • "De postbode zal het pakket morgen bezorgen."

    "Người đưa thư sẽ giao kiện hàng vào ngày mai."

  • "Kun je deze brief naar mijn moeder bezorgen?"

    "Bạn có thể mang lá thư này đến cho mẹ tôi được không?"

  • "Het restaurant bezorgt pizza's aan huis."

    "Nhà hàng giao pizza tận nhà."

Quá khứ hoàn thành
  • "De postbode zou het pakket gisteren bezorgen, maar hij is niet geweest."

    "Người đưa thư lẽ ra đã giao kiện hàng hôm qua, nhưng anh ta đã không đến."

  • "Ik had de brief al geschreven voordat hij me belde om de details door te geven."

    "Tôi đã viết xong lá thư trước khi anh ấy gọi cho tôi để thông báo chi tiết."

  • "Nadat zij de boodschappen had thuisgebracht, ging ze een wandeling maken."

    "Sau khi cô ấy đã mang đồ tạp hóa về nhà, cô ấy đi dạo."