(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ophalen
A2
werkwoord A2 Công nghệ thông tin, Khoa học

ophalen

[ɔfˌɦaːlə(n)]
truy xuất
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ophalen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets meenemen dat ergens klaarligt om mee terug te nemen; ergens naartoe gaan om iemand of iets daarvandaan te halen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tìm kiếm và mang cái gì đó trở lại; khôi phục hoặc giành lại cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zal ik je om vijf uur van het station ophalen?"

    "Tôi đón bạn ở ga lúc năm giờ nhé?"

  • "We moeten de kinderen van school ophalen."

    "Chúng ta phải đón bọn trẻ từ trường."

  • "Ik ga de boeken bij de bibliotheek ophalen."

    "Tôi đi lấy sách ở thư viện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

achterlaten(để lại) afleveren(giao hàng, giao nộp)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Tiền tố 'op-' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu hoặc mệnh đề phụ. Ví dụ: Ik haal het pakketje van de post. (Tôi lấy gói hàng từ bưu điện.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) ophalen
Ik wil de bestelling ophalen.
(Tôi muốn đi lấy đơn hàng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) haal op
Ik haal de kinderen van school op.
(Tôi đón bọn trẻ từ trường.)
Past Simple (quá khứ đơn) haalde op
Ik haalde de sleutel gisteren op.
(Tôi đã lấy chìa khóa ngày hôm qua.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) opgehaald
De bestelling is al opgehaald.
(Đơn hàng đã được lấy rồi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Ik zal de kinderen na school ophalen."

    "Tôi sẽ đón bọn trẻ sau giờ học."

  • "Kun je het pakketje bij het postkantoor ophalen?"

    "Bạn có thể đến bưu điện lấy gói hàng được không?"

  • "Mijn vader gaat de gasten van het station ophalen."

    "Bố tôi sẽ đi đón khách từ nhà ga."

Động từ khuyết thiếu
  • "Ik zal de kinderen na school ophalen."

    "Tôi sẽ đón bọn trẻ sau giờ học."

  • "Je moet je huiswerk maken."

    "Bạn phải làm bài tập về nhà."

  • "Hij ruimt zijn kamer altijd op."

    "Anh ấy luôn dọn dẹp phòng của mình."

Quá khứ đơn
  • "Ik ga de kinderen van school ophalen."

    "Tôi sẽ đi đón bọn trẻ từ trường."

  • "Wil je het pakketje bij het postkantoor ophalen?"

    "Bạn có muốn đi lấy gói hàng ở bưu điện không?"

  • "Zal ik je van het station ophalen?"

    "Tôi đón bạn ở nhà ga nhé?"

Thì Hiện tại đơn
  • "Ik ga de kinderen van school ophalen."

    "Tôi sẽ đi đón bọn trẻ ở trường."

  • "Kun je het pakketje bij het postkantoor ophalen?"

    "Bạn có thể lấy gói hàng ở bưu điện được không?"

  • "Morgen kan ik de bestelling ophalen."

    "Ngày mai tôi có thể đến lấy đơn hàng."

Quá khứ hoàn thành
  • "Ik ga de kinderen van school ophalen."

    "Tôi sẽ đi đón bọn trẻ tan học."

  • "Kun je het pakketje morgen bij het postkantoor ophalen?"

    "Bạn có thể đến bưu điện lấy gói hàng vào ngày mai không?"

  • "Zal ik je van het station ophalen?"

    "Tôi sẽ đón bạn ở nhà ga nhé?"

Thì Tương lai
  • "Ik ga mijn kind van school ophalen."

    "Tôi sẽ đi đón con tôi ở trường."

  • "De trein zal om 14:00 uur vertrekken."

    "Tàu sẽ khởi hành lúc 14:00."

  • "Ik denk dat hij morgen zal komen."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai."