bijdragend
Định nghĩa "bijdragend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een rol spelen bij het tot stand brengen van een resultaat of het bevorderen van iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đóng một vai trò trong việc mang lại một kết quả hoặc giúp một cái gì đó tiến bộ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De nieuwe technologie bleek een bijdragende factor te zijn aan de verbeterde efficiëntie van het proces."
"Công nghệ mới đã chứng tỏ là một yếu tố đóng góp vào sự cải thiện hiệu quả của quy trình."
"Zijn observaties waren zeer bijdragend aan het begrip van het probleem."
"Những quan sát của anh ấy đã đóng góp rất nhiều vào sự hiểu biết về vấn đề."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng tính từ của động từ 'bijdragen' (đóng góp). Nó miêu tả một thứ gì đó 'có tính đóng góp', 'mang tính xây dựng', hoặc 'góp phần' vào một kết quả hoặc sự tiến bộ. Nó thường được dùng để mô tả một yếu tố, một hành động, hoặc một nguyên nhân. Ví dụ: 'een bijdragende factor' (một yếu tố đóng góp). Khi dùng như tính từ, nó không cần mạo từ 'de' hay 'het' đứng trước trừ khi nó đứng trước một danh từ khác. Số nhiều của 'bijdragend' sẽ thêm 'e' hoặc 'en' tùy thuộc vào danh từ nó bổ nghĩa.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De vrijwilligers zijn zeer bijdragend aan het succes van het evenement."
"Các tình nguyện viên đóng góp rất lớn vào thành công của sự kiện."
-
"Haar inzet is bijdragend geweest aan de verbetering van de werkomgeving."
"Sự nỗ lực của cô ấy đã đóng góp vào việc cải thiện môi trường làm việc."
-
"Het onderzoek is bijdragend aan een beter begrip van het probleem."
"Nghiên cứu này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về vấn đề."
