(Vị trí top_banner)
Hình minh họa behulpzaam
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Đời sống hàng ngày

behulpzaam

/bəˈhɛlp.sɑm/
hay giúp đỡ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "behulpzaam" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bereid om te helpen; nuttig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sẵn lòng giúp đỡ hoặc có ích.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is erg behulpzaam met de verhuizing."

    "Anh ấy rất sẵn lòng giúp đỡ trong việc chuyển nhà."

  • "De medewerkers van de klantenservice zijn altijd behulpzaam."

    "Các nhân viên dịch vụ khách hàng luôn hữu ích."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

helpvaardig(sẵn lòng giúp đỡ) nuttig(hữu ích)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không cần mạo từ 'de' hay 'het' khi đứng một mình. Nó thường bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ 'zijn' (là, thì, ở). Nghĩa tiếng Việt là "sẵn lòng giúp đỡ" hoặc "có ích".

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De behulpzame buurman bood aan om mijn boodschappen naar boven te dragen."

    "Người hàng xóm tốt bụng đề nghị mang đồ tạp hóa của tôi lên lầu."

  • "Het is behulpzaam om een woordenboek te hebben als je een nieuwe taal leert."

    "Việc có một cuốn từ điển rất hữu ích khi bạn học một ngôn ngữ mới."

  • "Mijn collega was erg behulpzaam toen ik problemen had met de computer."

    "Đồng nghiệp của tôi rất hữu ích khi tôi gặp vấn đề với máy tính."