(Vị trí top_banner)
Hình minh họa voedend
B2
adjectief B2 Giáo dục, Tâm lý học, Chăm sóc sức khỏe

voedend

/ˈvudənt/
nuôi dưỡng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "voedend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het verschaffen van de nodige zorg en aandacht om iemand of iets te helpen groeien.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cung cấp sự chăm sóc và quan tâm cần thiết để ai đó hoặc cái gì đó phát triển.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze crème heeft een voedende werking op de huid."

    "Loại kem này có tác dụng nuôi dưỡng làn da."

  • "Een voedende omgeving is cruciaal voor de ontwikkeling van jonge kinderen."

    "Một môi trường nuôi dưỡng là rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ nhỏ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Giống như trong tiếng Việt, 'voedend' (nuôi dưỡng) trong tiếng Hà Lan cũng là một tính từ. Nó thường được dùng để miêu tả thứ gì đó cung cấp dinh dưỡng hoặc sự phát triển, như thức ăn bổ dưỡng hoặc một môi trường nuôi dưỡng sự sáng tạo. Không có quy tắc mạo từ cụ thể cho tính từ này vì nó thường đi kèm với danh từ (ví dụ: 'een voedende maaltijd' - một bữa ăn bổ dưỡng). Số nhiều của danh từ mà nó bổ nghĩa sẽ quyết định cách chia của danh từ đó. Ví dụ: 'de voedende middelen' (những nguồn dinh dưỡng nuôi dưỡng).

Ngữ pháp (Grammatica)