(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bijeenbrengen
B1
werkwoord B1 Tổng quát

bijeenbrengen

'bi jə(n)ˌbreŋə(n)
tập hợp lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bijeenbrengen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Mensen of dingen bij elkaar plaatsen of verenigen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tập hợp mọi người hoặc vật lại với nhau; đoàn kết, hợp nhất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De directeur probeerde de werknemers bijeen te brengen om de problemen te bespreken."

    "Giám đốc cố gắng tập hợp các nhân viên lại để thảo luận về các vấn đề."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

uiteendrijven(chia rẽ) scheiden(tách rời)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ không tách được.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) bijeenbrengen
We moeten de verschillende partijen bijeenbrengen om tot een akkoord te komen.
(Chúng ta cần phải tập hợp các bên khác nhau lại để đạt được một thỏa thuận.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) breng bijeen
Ik breng alle documenten bijeen.
(Tôi thu thập tất cả các tài liệu lại.)
Past Simple (quá khứ đơn) bracht bijeen
De bemiddelaar bracht de rivaliserende partijen bijeen.
(Người hòa giải đã tập hợp các bên đối địch lại.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) bijeengebracht
Alle bewijsstukken zijn bijeengebracht.
(Tất cả các bằng chứng đã được thu thập.)