binnenblijven
Định nghĩa "binnenblijven" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In een bepaalde ruimte of gebouw blijven en niet naar buiten gaan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở lại bên trong hoặc không ra khỏi một nơi cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We moesten binnenblijven vanwege de hevige regen."
"Chúng tôi phải ở trong nhà vì trời mưa lớn."
"Ik blijf liever binnen vanavond."
"Tôi thích ở trong nhà tối nay hơn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Binnenblijven là động từ không tách (onscheidbaar werkwoord). Nó thường được dùng khi nói về việc ở trong nhà hoặc một nơi nào đó vì thời tiết xấu hoặc vì lý do khác.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | binnenblijven | We moeten binnenblijven vanwege de regen. (Chúng ta phải ở trong nhà vì trời mưa.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | blijf binnen | Ik blijf vandaag binnen. (Hôm nay tôi ở trong nhà.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | bleef binnen | Gisteren bleef ik de hele dag binnen. (Hôm qua tôi ở trong nhà cả ngày.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | binnengebleven | Ze is de hele vakantie binnengebleven. (Cô ấy đã ở trong nhà suốt kỳ nghỉ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"We moeten binnenblijven omdat het regent."
"Chúng ta phải ở trong nhà vì trời mưa."
-
"Het is belangrijk om genoeg water te drinken."
"Điều quan trọng là phải uống đủ nước."
-
"Ik ga het boek opzoeken dat je me hebt aangeraden."
"Tôi sẽ tìm cuốn sách mà bạn đã giới thiệu cho tôi."
-
"We moesten binnenblijven vanwege de hevige storm."
"Chúng tôi phải ở trong nhà vì cơn bão lớn."
-
"Omdat het de hele dag had geregend, besloten de kinderen binnen te blijven en spelletjes te spelen."
"Vì trời mưa cả ngày, bọn trẻ quyết định ở trong nhà và chơi trò chơi."
-
"Nadat ik de brief had gelezen, begreep ik de situatie."
"Sau khi tôi đã đọc lá thư, tôi hiểu tình hình."
