(Vị trí top_banner)
Hình minh họa binnenblijven
A2
werkwoord A2 Chung

binnenblijven

'bɪnə(n)ˌblɛɪvə(n)
ở lại bên trong
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "binnenblijven" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In een bepaalde ruimte of gebouw blijven en niet naar buiten gaan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở lại bên trong hoặc không ra khỏi một nơi cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We moesten binnenblijven vanwege de hevige regen."

    "Chúng tôi phải ở trong nhà vì trời mưa lớn."

  • "Ik blijf liever binnen vanavond."

    "Tôi thích ở trong nhà tối nay hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

thuishouden(ở nhà) verblijven(lưu lại, ở lại)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Binnenblijven là động từ không tách (onscheidbaar werkwoord). Nó thường được dùng khi nói về việc ở trong nhà hoặc một nơi nào đó vì thời tiết xấu hoặc vì lý do khác.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) binnenblijven
We moeten binnenblijven vanwege de regen.
(Chúng ta phải ở trong nhà vì trời mưa.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) blijf binnen
Ik blijf vandaag binnen.
(Hôm nay tôi ở trong nhà.)
Past Simple (quá khứ đơn) bleef binnen
Gisteren bleef ik de hele dag binnen.
(Hôm qua tôi ở trong nhà cả ngày.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) binnengebleven
Ze is de hele vakantie binnengebleven.
(Cô ấy đã ở trong nhà suốt kỳ nghỉ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "We moeten binnenblijven omdat het regent."

    "Chúng ta phải ở trong nhà vì trời mưa."

  • "Het is belangrijk om genoeg water te drinken."

    "Điều quan trọng là phải uống đủ nước."

  • "Ik ga het boek opzoeken dat je me hebt aangeraden."

    "Tôi sẽ tìm cuốn sách mà bạn đã giới thiệu cho tôi."

Quá khứ hoàn thành
  • "We moesten binnenblijven vanwege de hevige storm."

    "Chúng tôi phải ở trong nhà vì cơn bão lớn."

  • "Omdat het de hele dag had geregend, besloten de kinderen binnen te blijven en spelletjes te spelen."

    "Vì trời mưa cả ngày, bọn trẻ quyết định ở trong nhà và chơi trò chơi."

  • "Nadat ik de brief had gelezen, begreep ik de situatie."

    "Sau khi tôi đã đọc lá thư, tôi hiểu tình hình."