binnendringen
'bɪnə(n)ˌdrɪŋə(n)
xâm nhập
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "binnendringen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met moeite of tegenstand een plaats of organisatie betreden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thành công trong việc vào một nơi hoặc tổ chức nào đó, thường là sau một số khó khăn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De inbrekers zijn de villa binnengedrongen."
"Những tên trộm đã đột nhập vào biệt thự."
"Het virus is het computersysteem binnengedrongen."
"Virus đã xâm nhập vào hệ thống máy tính."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ mạnh (sterk werkwoord).
Ngữ pháp (Grammatica)
Động từ (Werkwoord)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | binnendringen | Het is verboden om zonder toestemming gebouwen binnendringen. (Việc xâm nhập vào các tòa nhà mà không được phép là bị cấm.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | dring binnen | Ik dring het gebouw binnen. (Tôi xâm nhập vào tòa nhà.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | drong binnen | De dief drong het huis binnen terwijl de bewoners sliepen. (Tên trộm đột nhập vào nhà trong khi chủ nhà đang ngủ.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | binnengedrongen | De demonstranten zijn het parlementsgebouw binnengedrongen. (Những người biểu tình đã xông vào tòa nhà quốc hội.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Động từ không tách
-
"De dieven probeerden het huis te binnendringen, maar het alarm ging af."
"Những tên trộm đã cố gắng đột nhập vào nhà, nhưng chuông báo động đã reo."
-
"Het leger slaagde erin de vijandelijke linies te binnendringen."
"Quân đội đã thành công trong việc xuyên thủng phòng tuyến của địch."
-
"Het virus kan gemakkelijk cellen binnendringen en schade veroorzaken."
"Vi-rút có thể dễ dàng xâm nhập vào tế bào và gây ra thiệt hại."
