bitter
'bɪtər
một cách chua chát
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "bitter" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een bittere, sarcastische of teleurgestelde manier.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách chua chát; với một biểu hiện hoặc giọng điệu chua chát.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij lachte bitter toen hij het nieuws hoorde."
"Anh ta cười một cách chua chát khi nghe tin đó."
"Ze sprak bitter over haar verloren kansen."
"Cô ấy nói một cách chua chát về những cơ hội đã mất của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'bitter' có thể được sử dụng như một trạng từ (bijwoord) để mô tả cách thức một hành động được thực hiện, tương tự như 'một cách chua chát' trong tiếng Việt.
