verbitterd
Định nghĩa "verbitterd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gevuld met bittere of kwaadaardige kritiek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chứa đầy sự chỉ trích cay đắng hoặc ác ý.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn verbitterde commentaar op het besluit toonde zijn diepe teleurstelling."
"Bình luận cay đắng của anh ấy về quyết định cho thấy sự thất vọng sâu sắc của anh ấy."
"Ze keek hem aan met een verbitterde blik."
"Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt đầy cay đắng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'verbitterd' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, mô tả trạng thái đầy cay đắng, ác ý. Nó thường được dùng để diễn tả thái độ, lời nói, hoặc cảm xúc. Không có mạo từ 'de' hay 'het' đi kèm với tính từ. Số nhiều của nó giống với dạng số ít. "Verbitterd" có thể ám chỉ sự oán giận kéo dài hoặc cảm giác bị tổn thương sâu sắc dẫn đến thái độ tiêu cực.
