(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verbitterd
B2
adjectief B2 Ngôn ngữ học, Văn học

verbitterd

/vɛrˈbɪtərt/
cay độc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verbitterd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gevuld met bittere of kwaadaardige kritiek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chứa đầy sự chỉ trích cay đắng hoặc ác ý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn verbitterde commentaar op het besluit toonde zijn diepe teleurstelling."

    "Bình luận cay đắng của anh ấy về quyết định cho thấy sự thất vọng sâu sắc của anh ấy."

  • "Ze keek hem aan met een verbitterde blik."

    "Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt đầy cay đắng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bitter(đắng cay, chua chát) wrokkig(oán giận, hằn học) verbolgen(tức giận, phẫn nộ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'verbitterd' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, mô tả trạng thái đầy cay đắng, ác ý. Nó thường được dùng để diễn tả thái độ, lời nói, hoặc cảm xúc. Không có mạo từ 'de' hay 'het' đi kèm với tính từ. Số nhiều của nó giống với dạng số ít. "Verbitterd" có thể ám chỉ sự oán giận kéo dài hoặc cảm giác bị tổn thương sâu sắc dẫn đến thái độ tiêu cực.

Ngữ pháp (Grammatica)