(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bladeren
A2
werkwoord A2 Tổng quát

bladeren

/ˈblaː.də.rə(n)/
xem lướt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bladeren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Door iets heen kijken of lezen zonder veel aandacht aan details te besteden; vluchtig bekijken of lezen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đọc lướt, xem lướt, tìm kiếm thông tin một cách thoải mái và không có hệ thống (ví dụ: sách, tạp chí, trang web).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij bladerde door de krant op zoek naar het weerbericht."

    "Anh ấy xem lướt qua tờ báo để tìm bản tin thời tiết."

  • "Ze bladerde vluchtig door het fotoboek."

    "Cô ấy xem lướt qua cuốn album ảnh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

doorscrollen(lướt qua (thường dùng với trang web)) vluchtig bekijken(xem lướt qua)

Trái nghĩa

bestuderen(nghiên cứu, học kỹ) lezen(đọc (kỹ))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ. Trong một số trường hợp, nó có thể là động từ tách (scheidbaar werkwoord), ví dụ: 'Ik blader door het tijdschrift.' (Tôi xem lướt qua tạp chí). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh định nghĩa này, nó thường được dùng như động từ không tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) bladeren
Ik wil door dit tijdschrift bladeren.
(Tôi muốn lướt qua tạp chí này.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ik blader
Ik blader door een boek.
(Tôi đang lướt qua một cuốn sách.)
Past Simple (quá khứ đơn) bladerde
Gisteren bladerde ik door oude foto's.
(Hôm qua tôi đã lướt qua những bức ảnh cũ.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gebladerd
Ik heb door het menu gebladerd.
(Tôi đã lướt qua thực đơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Ik zat in de bibliotheek te bladeren door een oud tijdschrift."

    "Tôi ngồi trong thư viện và lướt qua một tạp chí cũ."

  • "De kinderen zijn aan het spelen in de tuin."

    "Những đứa trẻ đang chơi trong vườn."

  • "Hij ruimt elke dag zijn kamer op."

    "Anh ấy dọn dẹp phòng của mình mỗi ngày."

Động từ tách
  • "Ik blader vaak door tijdschriften als ik bij de kapper zit."

    "Tôi thường lướt qua các tạp chí khi tôi ngồi ở tiệm làm tóc."

  • "Hij bladerde vluchtig door het rapport, op zoek naar de belangrijkste conclusies."

    "Anh ấy lướt nhanh qua bản báo cáo, tìm kiếm những kết luận quan trọng nhất."

  • "Wij maken de kamer schoon. -> Wij maken de kamer schoon."

    "Chúng tôi dọn dẹp phòng. -> Chúng tôi dọn dẹp phòng."