lezen
Định nghĩa "lezen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Betekenis van letters, woorden of teksten begrijpen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đọc và hiểu ý nghĩa của văn bản viết hoặc in.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik lees graag boeken."
"Tôi thích đọc sách."
"Kun je dit lezen?"
"Bạn có thể đọc cái này không?"
"Zij leest de krant elke ochtend."
"Cô ấy đọc báo mỗi sáng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'lezen' có nghĩa là 'đọc'. Đây là một động từ thông thường và không phải là động từ tách. Cách chia động từ này ở thì hiện tại như sau: ik lees, jij leest, hij/zij/het leest, wij lezen, jullie lezen, zij lezen. Ở thì quá khứ đơn: ik las, jij las, hij/zij/het las, wij lazen, jullie lazen, zij lazen.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | lezen | Ik wil een boek lezen. (Tôi muốn đọc một cuốn sách.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | lees | Ik lees de krant. (Tôi đọc báo.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | las | Ik las een interessant artikel. (Tôi đã đọc một bài báo thú vị.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gelezen | Ik heb het boek gelezen. (Tôi đã đọc cuốn sách.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik vind het leuk om een boek te lezen."
"Tôi thích đọc một cuốn sách."
-
"De kinderen leren lezen op school."
"Những đứa trẻ học đọc ở trường."
-
"Hij kan de krant niet lezen zonder zijn bril."
"Anh ấy không thể đọc báo mà không có kính."
-
"Ik vind het belangrijk om elke dag de krant te lezen."
"Tôi thấy việc đọc báo mỗi ngày rất quan trọng."
-
"Zij zal volgende week een nieuw boek lezen."
"Cô ấy sẽ đọc một cuốn sách mới vào tuần tới."
-
"Het is belangrijk dat je de instructies goed leest, voordat je begint met de test."
"Điều quan trọng là bạn phải đọc kỹ hướng dẫn trước khi bắt đầu bài kiểm tra."
