blijven staan
Định nghĩa "blijven staan" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In een staande positie blijven.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tiếp tục ở tư thế thẳng đứng trên đôi chân của một người; vẫn đứng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ondanks de vermoeidheid bleef hij staan."
"Mặc dù mệt mỏi, anh ấy vẫn đứng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cụm động từ. 'blijven' là 'tiếp tục' và 'staan' là 'đứng'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | blijven staan | We moeten hier blijven staan. (Chúng ta phải đứng ở đây.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | blijf staan | Ik blijf staan tot ze me roepen. (Tôi sẽ đứng yên cho đến khi họ gọi tôi.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | bleef staan | Hij bleef staan toen hij het nieuws hoorde. (Anh ấy đứng sững lại khi nghe tin.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | blijven staan | Ze zijn blijven staan ondanks de regen. (Họ đã tiếp tục đứng mặc dù trời mưa.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De kinderen bleven staan tijdens het zingen van het volkslied."
"Những đứa trẻ đứng yên trong khi hát quốc ca."
-
"Het verkeersbord 'verboden te parkeren' bleef staan, ondanks de harde wind."
"Biển báo giao thông 'cấm đỗ xe' vẫn đứng vững, bất chấp gió lớn."
-
"Hoewel het al laat was, bleef hij staan praten met zijn vriend."
"Mặc dù đã muộn, anh ấy vẫn đứng nói chuyện với bạn của mình."
-
"De kinderen blijven staan tijdens het zingen van het volkslied."
"Những đứa trẻ đứng yên khi hát quốc ca."
-
"Ondanks de vermoeidheid, bleef hij staan om de toespraak af te luisteren."
"Mặc dù mệt mỏi, anh ấy vẫn đứng để nghe hết bài phát biểu."
-
"Het paard bleef onbeweeglijk staan toen de ruiter afstapte."
"Con ngựa đứng bất động khi người cưỡi ngựa xuống."
-
"De soldaat moest van de sergeant blijven staan."
"Người lính phải đứng yên theo lệnh của trung sĩ."
-
"Het is belangrijk om tijdens de ceremonie respectvol te blijven staan."
"Điều quan trọng là phải đứng nghiêm trang trong suốt buổi lễ."
-
"Ondanks de vermoeidheid bleef hij toch staan om de toespraak te horen."
"Mặc dù mệt mỏi, anh ấy vẫn đứng để nghe bài phát biểu."
-
"De kinderen blijven staan tijdens het zingen van het volkslied."
"Những đứa trẻ đứng yên trong khi hát quốc ca."
-
"Ondanks de vermoeidheid, bleef hij staan om de oudere dame een zitplaats aan te bieden."
"Mặc dù mệt mỏi, anh ấy vẫn đứng để nhường chỗ cho bà cụ."
-
"De auto bleef plotseling staan midden op de weg."
"Chiếc xe đột ngột dừng lại giữa đường."
