(Vị trí top_banner)
Hình minh họa blijven staan
A2
werkwoord A2 General

blijven staan

'blɛivə(n) staːn
vẫn đứng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "blijven staan" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In een staande positie blijven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiếp tục ở tư thế thẳng đứng trên đôi chân của một người; vẫn đứng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ondanks de vermoeidheid bleef hij staan."

    "Mặc dù mệt mỏi, anh ấy vẫn đứng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ. 'blijven' là 'tiếp tục' và 'staan' là 'đứng'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) blijven staan
We moeten hier blijven staan.
(Chúng ta phải đứng ở đây.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) blijf staan
Ik blijf staan tot ze me roepen.
(Tôi sẽ đứng yên cho đến khi họ gọi tôi.)
Past Simple (quá khứ đơn) bleef staan
Hij bleef staan toen hij het nieuws hoorde.
(Anh ấy đứng sững lại khi nghe tin.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) blijven staan
Ze zijn blijven staan ondanks de regen.
(Họ đã tiếp tục đứng mặc dù trời mưa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De kinderen bleven staan tijdens het zingen van het volkslied."

    "Những đứa trẻ đứng yên trong khi hát quốc ca."

  • "Het verkeersbord 'verboden te parkeren' bleef staan, ondanks de harde wind."

    "Biển báo giao thông 'cấm đỗ xe' vẫn đứng vững, bất chấp gió lớn."

  • "Hoewel het al laat was, bleef hij staan praten met zijn vriend."

    "Mặc dù đã muộn, anh ấy vẫn đứng nói chuyện với bạn của mình."

Động từ tách
  • "De kinderen blijven staan tijdens het zingen van het volkslied."

    "Những đứa trẻ đứng yên khi hát quốc ca."

  • "Ondanks de vermoeidheid, bleef hij staan om de toespraak af te luisteren."

    "Mặc dù mệt mỏi, anh ấy vẫn đứng để nghe hết bài phát biểu."

  • "Het paard bleef onbeweeglijk staan toen de ruiter afstapte."

    "Con ngựa đứng bất động khi người cưỡi ngựa xuống."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De soldaat moest van de sergeant blijven staan."

    "Người lính phải đứng yên theo lệnh của trung sĩ."

  • "Het is belangrijk om tijdens de ceremonie respectvol te blijven staan."

    "Điều quan trọng là phải đứng nghiêm trang trong suốt buổi lễ."

  • "Ondanks de vermoeidheid bleef hij toch staan om de toespraak te horen."

    "Mặc dù mệt mỏi, anh ấy vẫn đứng để nghe bài phát biểu."

Hiện tại hoàn thành
  • "De kinderen blijven staan tijdens het zingen van het volkslied."

    "Những đứa trẻ đứng yên trong khi hát quốc ca."

  • "Ondanks de vermoeidheid, bleef hij staan om de oudere dame een zitplaats aan te bieden."

    "Mặc dù mệt mỏi, anh ấy vẫn đứng để nhường chỗ cho bà cụ."

  • "De auto bleef plotseling staan midden op de weg."

    "Chiếc xe đột ngột dừng lại giữa đường."