(Vị trí top_banner)
Hình minh họa boeiend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

boeiend

/ˈbui̯ənt/
thuyết phục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "boeiend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het veroorzaken van sterke, onweerstaanbare interesse, aandacht of bewondering.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra sự hứng thú, chú ý hoặc ngưỡng mộ một cách mạnh mẽ và không thể cưỡng lại được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De documentaire was erg boeiend en leerzaam."

    "Bộ phim tài liệu rất hấp dẫn và mang tính giáo dục."

  • "Ze gaf een boeiende presentatie over haar onderzoek."

    "Cô ấy đã có một bài thuyết trình lôi cuốn về nghiên cứu của mình."

  • "Het gesprek werd steeds boeiender naarmate de avond vorderde."

    "Cuộc trò chuyện ngày càng trở nên hấp dẫn hơn khi đêm về khuya."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

interessant(thú vị) fascinerend(quyến rũ, mê hoặc) aantrekkelijk(hấp dẫn)

Trái nghĩa

saai(nhàm chán) vervelend(tẻ nhạt, khó chịu) oninteressant(không thú vị)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'boeiend' trong tiếng Hà Lan là một tính từ, tương tự như 'thuyết phục' trong tiếng Việt khi diễn tả sự hấp dẫn, lôi cuốn mạnh mẽ. Nó dùng để mô tả cái gì đó làm cho người ta cảm thấy hứng thú, không thể rời mắt hoặc rời tai khỏi nó. Ví dụ: een boeiend boek (một cuốn sách hấp dẫn), een boeiend verhaal (một câu chuyện lôi cuốn). Nó không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ, nhưng bản thân danh từ mà nó bổ nghĩa sẽ có mạo từ 'de' hoặc 'het'.

Ngữ pháp (Grammatica)