interessant
/ɪntərɛˈsɑnt/
thú vị
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "interessant" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gezien de belangstelling wekkend; de aandacht trekkend of vasthoudend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gợi sự tò mò hoặc thích thú; thu hút hoặc giữ được sự chú ý.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dat is een interessant idee."
"Đó là một ý tưởng thú vị."
"De film was erg interessant."
"Bộ phim rất thú vị."
"Hij vertelde een interessant verhaal."
"Anh ấy kể một câu chuyện thú vị."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ 'zijn' (là). Không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ. Ví dụ: 'een interessant boek' (một cuốn sách thú vị). Khi đứng sau 'zijn', ta nói: 'Het boek is interessant' (Cuốn sách đó thú vị). Từ này không có giống hay số như danh từ nên không cần lo lắng về mạo từ de/het hay số nhiều.
