boos worden
Định nghĩa "boos worden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een gevoel van irritatie en ongenoegen ontwikkelen; beginnen kwaad te worden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trở nên tức giận; bắt đầu cảm thấy hoặc thể hiện sự tức giận.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij werd boos toen hij het nieuws hoorde."
"Anh ấy nổi giận khi nghe tin."
"Ze werd boos op me omdat ik te laat was."
"Cô ấy nổi giận với tôi vì tôi đến muộn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'worden' trong trường hợp này là trợ động từ, có nghĩa là 'trở nên'. 'Boos worden' có nghĩa là 'trở nên tức giận'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | boos worden | Hij begon boos te worden toen hij het nieuws hoorde. (Anh ấy bắt đầu tức giận khi nghe tin.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | word | Ik word boos als mensen liegen. (Tôi tức giận khi mọi người nói dối.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | werd boos | Gisteren werd ik boos op mijn broer. (Hôm qua tôi đã tức giận với em trai mình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | boos geworden | Hij is boos geworden omdat hij zijn trein miste. (Anh ấy đã tức giận vì lỡ chuyến tàu.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Hij kan erg boos worden als je zijn spullen aanraakt. (Từ vựng: 'boos worden')"
"Anh ấy có thể rất tức giận nếu bạn chạm vào đồ đạc của anh ấy. ('boos worden': nổi giận)"
-
"Je moet nu je huiswerk maken. (Ngữ pháp: 'Modale werkwoorden' - 'moeten')"
"Bạn phải làm bài tập về nhà ngay bây giờ. ('Modale werkwoorden': động từ khuyết thiếu - 'moeten': phải)"
-
"Ik ruim de kamer op. (Scheidbare werkwoorden - 'opruimen')"
"Tôi dọn dẹp phòng. (Động từ tách - 'opruimen': dọn dẹp, tách thành 'ruim op')"
-
"Hij begon boos te worden toen hij de rekening zag."
"Anh ấy bắt đầu trở nên tức giận khi nhìn thấy hóa đơn."
-
"Het is belangrijk niet boos te worden over kleine fouten."
"Điều quan trọng là không nên tức giận vì những lỗi nhỏ."
-
"Zij probeerde niet boos te worden, maar het lukte haar niet."
"Cô ấy cố gắng không tức giận, nhưng cô ấy đã không thành công."
