(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ontwikkelen
B1
werkwoord B1 Algemeen

ontwikkelen

/ɔntˈʋɪkəlɛn/
phát triển
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ontwikkelen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iets doen groeien, groter of beter maken

Ý nghĩa trong tiếng Việt

phát triển, tiến triển, mở rộng, trưởng thành

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het kind ontwikkelt zich snel."

    "Đứa trẻ phát triển nhanh chóng."

  • "De economie ontwikkelt zich positief."

    "Nền kinh tế đang phát triển theo hướng tích cực."

  • "We moeten nieuwe strategieën ontwikkelen."

    "Chúng ta cần phát triển các chiến lược mới."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ thông dụng. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ: một con vật phát triển) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: một ý tưởng phát triển). Động từ này không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) ontwikkelen
Het bedrijf wil een nieuwe technologie ontwikkelen.
(Công ty muốn phát triển một công nghệ mới.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ontwikkel
Ik ontwikkel software voor mijn werk.
(Tôi phát triển phần mềm cho công việc của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) ontwikkelde
Het bedrijf ontwikkelde een nieuwe strategie vorig jaar.
(Công ty đã phát triển một chiến lược mới vào năm ngoái.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) ontwikkeld
De nieuwe software is succesvol ontwikkeld.
(Phần mềm mới đã được phát triển thành công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Het bedrijf wil een nieuwe technologie ontwikkelen."

    "Công ty muốn phát triển một công nghệ mới."

  • "De studenten moeten hun vaardigheden verder ontwikkelen."

    "Các sinh viên cần phát triển thêm các kỹ năng của họ."

  • "De economie van het land ontwikkelt zich snel."

    "Nền kinh tế của đất nước phát triển nhanh chóng."

Quá khứ hoàn thành
  • "De firma wil een nieuwe strategie ontwikkelen om de concurrentie aan te gaan."

    "Công ty muốn phát triển một chiến lược mới để đối đầu với sự cạnh tranh."

  • "Het kind ontwikkelt zich snel; hij kan al lopen en praten."

    "Đứa trẻ phát triển nhanh chóng; nó đã có thể đi và nói."

  • "De stad wil het park ontwikkelen tot een recreatiegebied voor de bewoners."

    "Thành phố muốn phát triển công viên thành một khu vực giải trí cho cư dân."

Chọn trợ động từ
  • "Het bedrijf wil nieuwe producten ontwikkelen om de markt te veroveren. (ontwikkelen - iets doen groeien, groter of beter maken)"

    "Công ty muốn phát triển các sản phẩm mới để chinh phục thị trường. (ontwikkelen - làm cho cái gì đó phát triển, lớn hơn hoặc tốt hơn)"

  • "Ik heb gisteren een boek gelezen. (Hebben + voltooid deelwoord)"

    "Hôm qua tôi đã đọc một cuốn sách. (Hebben + phân từ hoàn thành)"

  • "Zij is naar de winkel gegaan. (Zijn + voltooid deelwoord bij beweging)"

    "Cô ấy đã đi đến cửa hàng. (Zijn + phân từ hoàn thành với động từ di chuyển)"

Thì Tương lai
  • "Het bedrijf wil een nieuwe strategie ontwikkelen om de concurrentie voor te blijven."

    "Công ty muốn phát triển một chiến lược mới để đi trước đối thủ."

  • "Volgende week zullen we de resultaten van het onderzoek presenteren."

    "Tuần tới chúng tôi sẽ trình bày kết quả nghiên cứu."

  • "Ik ga morgen vroeg opstaan om naar de markt te gaan. (Scheidbaar werkwoord: opstaan)"

    "Ngày mai tôi sẽ dậy sớm để đi chợ. (Động từ tách: opstaan)"