boosaardig
'bo.saːr.dəx
tà ma
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "boosaardig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Slecht, kwaadaardig of moreel verkeerd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xấu xa, độc ác hoặc sai trái về mặt đạo đức.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De boosaardige heks betoverde het kasteel."
"Mụ phù thủy độc ác đã ếm bùa lâu đài."
"Zijn boosaardige opmerkingen kwetsten haar diep."
"Những lời nhận xét độc địa của anh ta làm tổn thương cô ấy sâu sắc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'boosaardig' được dùng để miêu tả những điều xấu xa, độc ác về mặt đạo đức. Cần chú ý đến cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh.
