(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bovennatuurlijk
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tôn giáo, Triết học

bovennatuurlijk

/ˌbɔuvə(n)naˈtyːrlək/
siêu phàm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bovennatuurlijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Dat wat buiten de natuurwetten valt; boven de natuur staand.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vượt lên trên hoặc ngoài thế tục; vượt quá những điều bình thường hoặc tầm thường; thuộc về thiên đường hoặc tâm linh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Veel mensen geloven in een bovennatuurlijke kracht die het universum bestuurt."

    "Nhiều người tin vào một sức mạnh siêu nhiên điều khiển vũ trụ."

  • "De film bevat veel bovennatuurlijke elementen, zoals geesten en magie."

    "Bộ phim chứa đựng nhiều yếu tố siêu nhiên, như ma và phép thuật."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'bovennatuurlijk' trong tiếng Hà Lan cũng giống như 'siêu phàm' trong tiếng Việt, đều dùng để miêu tả những thứ vượt ngoài quy luật tự nhiên, có yếu tố thần bí hoặc tâm linh. Khi dùng như một tính từ, nó không thay đổi hình thái. Ví dụ: een bovennatuurlijke kracht (một sức mạnh siêu nhiên).

Ngữ pháp (Grammatica)