branden
Định nghĩa "branden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Door vuur beschadigd of vernietigd worden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị tổn hại hoặc phá hủy bởi lửa.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het huis staat in brand."
"Ngôi nhà đang cháy."
"De kaars brandt al uren."
"Ngọn nến đã cháy nhiều giờ rồi."
"Pas op, dat is heet, het kan branden!"
"Cẩn thận, cái đó nóng, nó có thể gây bỏng!"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'branden' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'cháy' hoặc 'bị đốt cháy'. Đây là một động từ bất quy tắc. Ví dụ: De boom brandt. (Cây đang cháy).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | branden | We moeten het afval verbranden. (Chúng ta cần đốt rác.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | brand | Ik brand mijn vingers aan de hete pan. (Tôi bị bỏng ngón tay vào cái chảo nóng.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | brandde | Het huis brandde volledig af. (Ngôi nhà đã cháy rụi hoàn toàn.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gebrand | De koffie is vers gebrand. (Cà phê mới được rang.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het huis is volledig afgebrand door de bliksem."
"Ngôi nhà đã bị thiêu rụi hoàn toàn bởi sét."
-
"De kaars bleef branden, zelfs in de felle wind."
"Ngọn nến vẫn tiếp tục cháy, ngay cả trong gió lớn."
-
"De toast is aangebrand omdat ik hem te lang in de broodrooster heb gelaten."
"Bánh mì nướng bị cháy vì tôi để nó quá lâu trong lò nướng bánh mì."
-
"De kaars bleef branden, zelfs toen de wind waaide."
"Ngọn nến tiếp tục cháy, ngay cả khi gió thổi."
-
"Het huis zal volgend jaar gerenoveerd worden."
"Ngôi nhà sẽ được cải tạo vào năm tới."
-
"Ik denk dat hij morgen zal komen, als het weer goed is."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai, nếu thời tiết tốt."
