(Vị trí top_banner)
Hình minh họa branden
A2
werkwoord A2 Tổng quát

branden

/ˈbrɑndə(n)/
cháy
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "branden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Door vuur beschadigd of vernietigd worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị tổn hại hoặc phá hủy bởi lửa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het huis staat in brand."

    "Ngôi nhà đang cháy."

  • "De kaars brandt al uren."

    "Ngọn nến đã cháy nhiều giờ rồi."

  • "Pas op, dat is heet, het kan branden!"

    "Cẩn thận, cái đó nóng, nó có thể gây bỏng!"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'branden' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'cháy' hoặc 'bị đốt cháy'. Đây là một động từ bất quy tắc. Ví dụ: De boom brandt. (Cây đang cháy).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) branden
We moeten het afval verbranden.
(Chúng ta cần đốt rác.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) brand
Ik brand mijn vingers aan de hete pan.
(Tôi bị bỏng ngón tay vào cái chảo nóng.)
Past Simple (quá khứ đơn) brandde
Het huis brandde volledig af.
(Ngôi nhà đã cháy rụi hoàn toàn.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gebrand
De koffie is vers gebrand.
(Cà phê mới được rang.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Het huis is volledig afgebrand door de bliksem."

    "Ngôi nhà đã bị thiêu rụi hoàn toàn bởi sét."

  • "De kaars bleef branden, zelfs in de felle wind."

    "Ngọn nến vẫn tiếp tục cháy, ngay cả trong gió lớn."

  • "De toast is aangebrand omdat ik hem te lang in de broodrooster heb gelaten."

    "Bánh mì nướng bị cháy vì tôi để nó quá lâu trong lò nướng bánh mì."

Thì Tương lai
  • "De kaars bleef branden, zelfs toen de wind waaide."

    "Ngọn nến tiếp tục cháy, ngay cả khi gió thổi."

  • "Het huis zal volgend jaar gerenoveerd worden."

    "Ngôi nhà sẽ được cải tạo vào năm tới."

  • "Ik denk dat hij morgen zal komen, als het weer goed is."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai, nếu thời tiết tốt."